|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4290
|
Chi tiết: Giao thông, công nghiệp, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Khoan phun, khoan phụt, Khoan néo, khoan nổ, phun vẩy, khoan cắt bê tông, gia cố địa chất công trình xây dựng;
- Xử lý chống thấm, chống mối công trình xây dựng;
- Gia công lắp đặt cấu kiện thép, cấu kiện bê tông cốt thép.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sơn, tráng phủ cấu kiện kim loại.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Máy ép khí; Máy phát điện.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
- Bán lẻ sắt thép các loại.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai thác, máy xây dựng.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai thác, máy xây dựng.
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế, thi công lắp đặt các thiết bị phòng cháy, chống sét, camera quan sát, thiết bị bảo vệ.
|
|
16210
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, mua bán chổi chít
|