|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- Sản xuất linh kiện, thiết bị máy điện dân dụng và công nghiệp.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ, xuất nhập khẩu máy móc thiết bị, vật liệu điện, vật tư kim khí, thiết bị điện dân dụng và công nghiệp.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ sắt, thép, kim loại.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật liệu điện, vật tư kim khí, thiết bị điện dân dụng và công nghiệp.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn sắt, thép, kim loại.
|