|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết:
- Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm khoáng, tắm bùn, tắm onsen;
- Hoạt động vui chơi giải trí có thưởng, biểu diễn nghệ thuật, tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch - Dịch vụ du lịch sinh thái
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Giao thông, thuỷ lợi, công nghiệp.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|