|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Thực phẩm chế biến và chưa chế biến: Bánh, mứt, kẹo, mỳ ăn liền, bánh đa cua, cháo, bún, phở, thực phẩm bồi dưỡng, thực phẩm được chế biến từ tinh bột: Chè, cà phê sữa, bột đậu xanh, đen, cháo sen, cháo linh chi;
- Các loại sữa và sản phẩm từ sữa: Sữa bột, sữa nước, sữa tươi, váng sữa, bơ, phô mai.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Đồ uống có cồn, không cồn.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, đồ điện gia dụng, giường tủ bàn ghế nội thất, dụng cụ học tập cho học sinh: Sách, vở, đồ dùng học sinh, giá sách, văn phòng phẩm các loại.
|
|
46622
|
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Đồ dùng cho mẹ và bé: Quần áo, khăn tã, chăn chiếu, giầy, dép thời trang trẻ em.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Đồ chơi, đồ dùng tiện ích cho trẻ em, trẻ sơ sinh: Xe đẩy, xe lắc, giường, nôi, cũu ghế ngồi ô tô, đồ chơi phát triển trí tuệ.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Hoá mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh: Sữa rửa mặt, kem đánh răng, nước hoa, bột giặt, nước xả vải, khăn giấy ướt, băng vệ sinh, bỉm cho trẻ nhỏ, người già, bình sữa, cốc uống nước bằng nhựa, thuỷ tinh, các loại dụng cụ cọ rửa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu.
|