|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Tư vấn chăm sóc sức khoẻ
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- Quán giải khát, rượu, bia, quầy bar
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- Hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
- Trồng lúa;
- Trồng cây lương thực có hạt khác;
- Trồng rau, đậu các loại, hoa, cây cảnh.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
- Trồng cây gia vị và dược liệu.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
- Trâu, bò, ngựa, dê, lợn và gia cầm.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- Trang trại nông nghiệp hỗn hợp vườn, ao, chuồng;
- Hoạt động câu cá giải trí.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- Dịch vụ chăn nuôi, dịch vụ sau thu hoạch.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- Đồ dùng cá nhân và gia đình.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
- Điều hành tua du lịch.
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
- Các công trình.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- Bảo vệ thiên nhiên môi trường.
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
- Chăm sóc sức khỏe tâm trí, phương pháp dưỡng sinh.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
- Cầu lông, tennis, mini golf.
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
9499
|
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
- Câu lạc bộ dưỡng sinh, hội nhà vườn sinh thái, hội du lịch cộng đồng sinh thái.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
- Chi tiết: Thủy điện, nhiệt điện than, điện gió, điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Chi tiết: Máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, thiết bị văn phòng (Kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
- Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm
|