|
132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Sản xuất giống cây trồng
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất giống cây trồng
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Sản xuất giống cây trồng
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Sản xuất giống vật nuôi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công trình thuộc ngành chăn nuôi.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
- Giống cây trồng, vật nuôi;
- Gia súc, gia cầm;
- Vật tư, thiết bị phục vụ chăn nuôi và ngành nông nghiệp.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giống cây trồng, vật nuôi;
- Gia súc, gia cầm;
- Vật tư, thiết bị phục vụ chăn nuôi và ngành nông nghiệp.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu con giống, thiết bị, vật tư thú y phục vụ chăn nuôi và ngành nông nghiệp.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Dịch vụ kỹ thuật chăn nuôi và thức ăn chăn nuôi, tư vấn và đầu tư phát triển chăn nuôi.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất chế biến thức ăn chăn nuôi.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, vật tư phục vụ chăn nuôi và ngành nông nghiệp.
|