|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
, Chi tiết: - Mỹ phẩm , xà phòng, chất tẩy rửa, chế phẩm vệ sinh - Mua bán giấy, vở, văn phòng phẩm - Máy móc thiết bị và phụ tùng máy khác ( máy móc, thiết bị giáo dục , thiết bị dùng cho học sinh, thiết bị văn phòng) - Sữa, và sản phẩm từ sữa - Bánh mứt kẹo, dầu ăn, các loại thực phẩm đóng gói, các loại thực phẩm bôi dưỡng, chè và đồ pha uống) - Đồ uống không cồn, có cồn - Thuốc lá - Vàng bạc và đồ trang sức - Đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mỹ phẩm , xà phòng, chất tẩy rửa, chế phẩm vệ sinh - Mua bán giấy, vở, văn phòng phẩm - Máy móc thiết bị và phụ tùng máy khác ( máy móc, thiết bị giáo dục , thiết bị dùng cho học sinh, thiết bị văn phòng) - Sữa, và sản phẩm từ sữa - Bánh mứt kẹo, dầu ăn, các loại thực phẩm đóng gói, các loại thực phẩm bôi dưỡng, chè và đồ pha uống) - Đồ uống không cồn, có cồn - Thuốc lá - Vàng bạc và đồ trang sức - Đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Đúc thép, sắt.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ba, phòng trà
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch nung, ngói nung
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Bán, bảo dưỡng, sửa chữa: Ô tô, xe máy và xe có động cơ khác;
- Bán buôn, bán lẻ: Phụ tùng ô tô, xe máy và xe có động cơ khác;
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ karaoke, vũ trường
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết:
- Rèn, dập, ép và cán kim loại;
- Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại;
- Sản xuất các loại sắt thép định hình.
|