|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát thiết kế công trình: Giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật, dân dụng, công nghiệp;
- Quản lý dự án đầu tư công trình xây dựng;
- Thẩm tra công trình: Giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật, dân dụng, công nghiệp.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4290
|
Chi tiết: Công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xăng dầu và các sản phẩm liên quan
- Cây cảnh
- Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng
- Máy móc, thiết bị y tế
- máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Vật liệu thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Vật liệu thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Cây cảnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Đồ điện dân dụng, điện công nghiệp
- Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng
- Máy móc, thiết bị y tế
- máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Đồ điện dân dụng, điện công nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa máy vi tính, máy văn phòng
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|