|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất vật liệu từ đá, cát, sỏi, đất sét;
- sản xuất gạch blốc.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- Sản xuất đồ mộc dân dụng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nước sinh hoạt nông thôn.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Công trình cầu cống, công trình giao thông.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Giường, tủ, bàn, ghế đồ nội thất tương tự, đồ mộc dân dụng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Giường, tủ, bàn, ghế đồ nội thất tương tự, đồ mộc dân dụng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Sắt thép các loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Công trình thủy lợi
|