|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:- Xăng dầu và các sản phẩm liên quan;
- Khí dầu mỏ hóa lỏng và các phụ kiện liên quan;
- Than và nhiên liệu rắn khác.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà nghỉ, khách sạn.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Xăng dầu và các sản phẩm liên quan;
- Khí dầu mỏ hóa lỏng và các phụ kiện liên quan;
- Than và nhiên liệu rắn khác.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sắt, thép, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn kính.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|