|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ gia dụng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; thiết bị điện; đồ điện tử, điện lạnh; đồ nội thất văn phòng; đồ gỗ gia dụng.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; thiết bị điện; đồ điện tử, điện lạnh; đồ nội thất văn phòng; đồ gỗ gia dụng.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Đồ uống có cồn và không có cồn, trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar, cà phê
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: -Tổ chức hội nghị, hội chợ, hội thảo
- Tổ chức sự kiện (khánh thành, khai trương, ca nhạc, biểu diễn thời trang...)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ karaoke, game, bi-a, billad, khu vui chơi giải trí.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của sân bóng đá mini, tennis, cầu lông, bóng chuyền, bóng rổ, golf, bể bơi, bowling.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán, cho thuê và điều hành bất động sản với quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Điện 'đường dây dẫn điện cấp điện áp 35KV , trạm biến áp có dung lượng từ 180KVA '.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thủy lợi, nước sạch
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các câu lạc bộ thể hình, gym, thể dục thẩm mỹ, yoga, võ thuật, khiêu vũ.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|