|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát địa chất, chắc địa công trình;
- Tư vấn, giám sát công trình thuỷ lợi vừa và nhỏ;
- Thẩm tra hồ sơ thiết kế, thiết kế các công trình giao thông;
- Lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, dự toán tổng dự toán các công trình xây dựng;
Lập quy hoạch đô thị, nông thôn, khu công nghiệp;
- Tư vấn đấu thầu và quản lý dự án;
- Thẩm tra hồ sơ thiết kế, thiết kế công trình: Khai thác mỏ, quy hoạch công trình xây dựng, hạ tầng giao thông, san nền, thoát nước, dân dụng, công nghiệp;
- Tư vấn, giám sát công trình: Dân dụng, giao thông, hạ tầng kỹ thuật;
- Hoạt động đo đạc và bản đồ.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước, tư vấn mỏ;
- Hoạt động xử lý chống mối công trình xây dựng;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ con giống gia súc, gia cầm, thủy sản; thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn con giống gia súc, gia cầm, thủy sản; thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công trình công nghiệp, công trình ngầm dưới nước, công trình bưu điện, hạ tầng thông tin
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cho thuê cơ sở hạ tầng thông tin (Trạm BTS, máy phát điện, cáp quang, máy tính, server, data center...)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; Chăn nuôi gà; Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; Chăn nuôi gia cầm khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt; Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|