|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ: - Nông, lâm sản nguyên liệu;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ: - Lương thực, thực phẩm;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gạch block, conboxit
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Điều hành tua du lịch (Lữ hành nội địa)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thi công
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Môi giới thương mại (trừ đấu giá)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ: - Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; - Thiết bị, phụ tùng máy công trình;
|