|
1322
|
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Quần áo, đan len, thêu, may mặc len dạ, bảo hộ lao động, găng tay, khẩu trang
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa (rượu bia và nước giải khát).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Rượu bia và nước giải khát;
- Thiết bị, vật tư, nguyên phụ liệu về dệt may, đan và trang bị bảo hộ lao động;
- Vật tư, phụ tùng máy xây dựng, phụ tùng dệt may.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Vật tư, phụ tùng máy xây dựng, phụ tùng dệt may.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Rượu bia và nước giải khát.
- Thiết bị, vật tư, nguyên phụ liệu về dệt may, đan và trang bị bảo hộ lao động;
- Vật tư, phụ tùng máy xây dựng, phụ tùng dệt may.
|