|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bột canh, mứt tết, bánh kẹo, đồ uống (rượu cần, rượu cẩm).
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cồn thực phẩm.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ du lịch sinh thái.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Nông sản thực phẩm, hàng nội thất, máy móc và phụ tùng thay thế, phân bón, hoá chất sử dụng trong nông nghiệp, trang thiết bị nội thất.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nông sản thực phẩm, hàng nội thất, máy móc và phụ tùng thay thế, phân bón, hoá chất sử dụng trong nông nghiệp, trang thiết bị nội thất.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4290
|
Chi tiết: Giao thông, thuỷ lợi, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7920
|
|