|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Quản lý, khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi; Cấp nước tưới, tiêu cho sản xuất nông nghiệp; Kinh doanh cấp nước sinh hoạt và công nghiệp.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Quản lý dự án;
- Tư vấn: khảo sát địa hình, địa chất, thiết kế, thẩm tra, thẩm định, giám sát, đấu thầu, lập dự án đầu tư, lập dự toán các công trình thủy lợi, dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
- Du lịch sinh thái.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Tiêu, thoát nước cho khu vực nông thôn, đô thị, nội thị, khu công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện; Kinh doanh điện năng
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công thiết bị, phụ tùng cơ điện
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động vui chơi, giải trí, hoạt động du lịch sinh thái tại khu vực quản lý của công trình thủy lợi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản tại công trình thủy lợi.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (Máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: vật tư, máy móc, thiết bị công trình thuỷ lợi.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: vật tư, máy móc, thiết bị công trình thuỷ lợi.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Trạm biến áp, đường dây dẫn điện: cấp điện áp từ 35 kV trở xuống
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng; sửa chữa, cải tạo, nâng cấp các công trình thủy lợi, thủy điện, dân dụng, giao thông.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà, đất, trụ sở
|