|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bán buôn sắt, thép, đồng chì, nhôm, thiếc, vonfram, fero, quặng sắt, quặng măng gan, si líc, kẽm);
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
(sản xuất thiết bị tuyển khoáng, máy móc thiết bị công nghiệp);
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn vật tư thiết bị ngành luyện kim, khai khoáng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(gia công kết cấu thép);
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động khoan, nổ mìn, dò mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động khoan, nổ mìn, dò mìn)
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Khai thác quặng măng gan, si líc, kẽm, nhôm, đồng, chì, thiếc, vonfram, pensfat, cao lanh);
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Nấu luyện fero mangan, fero si líc);
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán phế liệu kim loại, xỉ lò, bụi lò, vật tư thiết bị công nghiệp, các sản phầm cơ khí, các cấu kiện thép cho xây dựng, than luyện kim, đá luyện kim, phân bón, hóa chất (trừ loại nhà nước cấm), cao su, chất dẻo dạng nguyên sinh)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê xe ô tô tự lái)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Bán buôn thóc, gạo, ngô và các hạt ngũ cốc khác)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bán buôn thực phẩm, chè, cà phê, thủy sản, rau quả);
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, đường điện đến 35KV);
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ vật tư thiết bị ngành luyện kim, khai khoáng;
- Bán lẻ máy móc, thiết bị y tế
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Cho thuê nhà xưởng, văn phòng, nhà ở
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở;
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: - Dịch vụ bảo vệ.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: - Tái chế phế liệu kim loại
- Tái chế phế liệu phi kim loại
- Chế biến tận thu xỉ lò, bụi lò, đuôi kim loại
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(Trừ vàng miếng)
|