|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Chuẩn bị tài liệu, sửa tài liệu hoặc hiệu đính; đánh máy, sửa từ hoặc kỹ thuật chế bản điện tử; viết thư hoặc tóm tắt; photocopy; Dịch vụ đánh máy tốc ký chuyên nghiệp như thư ký toà
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, đồ mỹ kí, vòng đeo tay phong thuỷ, hương trầm, giày dép, linh kiện điện tử, đồ điện gia dụng, quần áo)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
1811
|
In ấn
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|