|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Làm con dấu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế quảng cáo, logo, bảng biểu, mẫu dấu
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
5813
|
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5812
|
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ khắc dấu
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
5811
|
Xuất bản sách
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn con dấu, mực dấu, cán dấu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ con dấu, mực dấu, cán dấu.
|