|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu khí dầu mỏ hóa lỏng(LPG) và các sản phẩm có liên quan;
- Mua bán, xuất nhập khẩu than cốc các loại;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán vỏ chai gas, bếp gas, phụ kiện bình gas, đồ điện gia dụng; - Mua bán đồ dùng khác cho gia đình; - Kinh doanh thiết bị điện, điện lạnh.
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc...
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng gốm, sứ, thủy tinh;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị giáo dục, dụng cụ, đồ dùng phục vụ học tập.
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu xe đạp, xe đạp điện, phụ tùng của xe đạp, bơm xe đạp các loại.
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu đồ chơi trẻ em (Trừ loại Nhà nước cấm).
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu giấy ăn, giấy vệ sinh các loại, bỉm, văn phòng phẩm, hóa mỹ phẩm, các mặt hàng bách hóa tổng hợp;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng gia dụng, vali, cặp, túi, ví, hàng da, giả da khác.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông sản, lâm sản; Kinh doanh, xuất nhập khẩu giống cây trồng.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng thủy, hải sản các loại;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu rau, củ, quả các loại;
- Kinh doanh xuất nhập khẩu mía đường, mỳ chính.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: gạch xây, gạch ốp lát, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép, thạch cao, vật liệu chịu lửa và các loại vật liệu xây dựng khác; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu đá xây dựng, đá QuắcZit; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật tư, phụ tùng ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, xây dựng và tiêu dùng; - Xuất nhập khẩu: Máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế của máy sản xuất thuốc lá, lá thuốc lá; - Mua bán, nhập khẩu, chuyển giao công nghệ thiết bị ngành sản xuất gang thép và kim loại;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, sản xuất vật liệu xây dựng: Đá xây dựng, đá QuắcZit;
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa hoa, cửa sắt, khung nhôm kính
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất, mua bán bê tông thương phẩm và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao;
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khảo sát, thăm dò, khai thác, chế biến, các loại khoáng sản, kim loại màu, kim loại đen.
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu: Khoáng sản, kim loại màu và đen, Pe ro các loại phục vụ cho ngành đường sắt.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, đồ uống các loại
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu mô tô, xe máy các loại ;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu xe máy điện, xe đạp điện các loại.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán phần mềm tin học, trưng bầy và giới thiệu sản phẩm;
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ đào đạo, liên kết đạo tạo trong lĩnh vực thông tin, Internet;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế mỏ khoáng sản. - Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy, camera giám sát, kim thu sét
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: - Sản xuất phần mềm tin học;
- Cung cấp phần mềm tin học, tư vấn chuyển giao công nghệ thông tin, tư vấn thiết kế WED;
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Nhóm này gồm:
- Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ;
- Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa;
- Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy;
- Hoạt động lai dắt, cứu hộ đường bộ
- Dịch vụ cẩu, kéo hàng hóa.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Nhóm này gồm:
- Gửi hàng;
- Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường không;
- Giao nhận hàng hóa;
- Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
- Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không;
- Môi giới thuê tàu biển và máy bay;
- Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Thuê và cho thuê ô tô và các phương tiện vận tải;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi.
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hành khách;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu thóc, gạo, ngô, khoai, sắn các loại;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật tư nông nghiệp, các loại phân bón, hóa chất phục vụ cho sản xuất ngành nông nghiệp, công nghiệp. - Mua bán vật tư nguyên liệu, thiết bị, hóa chất phục vụ sản xuất giấy các loại; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu bột giấy, phế liệu và sản phẩm ngành nhựa;
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa.
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hóa;
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng;
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa;Kho chứa, bảo quản ga, bếp ga, vật tư, thiết bị, phụ kiện bình ga (LPG)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, bảo hành hệ thống ga (LPG) dân dụng và công nghiệp
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết: Sang, triết nạp khi dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|