|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu các mặt hàng nông, lâm, thủy sản, lương thực, thực phẩm, phân bón, hoá chất, cao su nguyên liệu, đường kính
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản và kim loại màu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Mua bán xuất nhập khẩu vật tư công nghiệp các loại như: xỉ than; xỉ phốt pho, xỉ sắt các loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh xuất, nhập khẩu, máy móc thiết bị, phụ tùng thay thế phục vụ ngành nông, công nghiệp; Kinh doanh xuất nhập khẩu, lắp đặt các thiết bị cơ khí, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại, sắt, thép, kim loại khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|