|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dường thiết bị liên lạc
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ máy móc, thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê nhà, trạm, cột anten, thiết bị viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng môtơ điện, máy phát điện và bộ môtơ máy phát điện, Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị tổng dài và thiết bị chuyển đổi, Sửa chữa và bảo dưỡng các rơle và bộ điều khiển công nghiệp, Sửa chữa và bảo dường pin và ắc quy, Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sáng, Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị dây dẫn điện và thiết bị không dẫn điện dể dùng cho các mạch điện; Sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điều hòa không khí.
|