|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng các công trình ngành điện có cấp điện áp đến 35 KV;
- Xây dựng công trình thủy điện.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, cấp nước sinh hoạt.
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, khu tái định cư.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San gạt mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu sắt, thép;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản các loại, kim loại màu, kim loại đen
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu quặng sắt, nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krôm, niken, coban, molypden, tantali, vanadi.
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krôm, niken, coban, molypden, tantali, vanadi.
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật tư, phụ tùng ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, xây dựng và tiêu dùng;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|