|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ lâm sản chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ Khai thác, sản xuất, chế biến, mua bán ,xuất nhập khẩu các sản phẩm từ nông, lâm nghiệp, thủy hải sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng gốm sứ
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, mua bán, kinh doanh, xuất nhập khẩu các sản phẩm từ giấy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, xây dựng,viễn thông, công nghệ thông tin
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:Khai thác, mua bán vật liệu xây dựng: Đá, cát, sỏi
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng khăn mặt, vải không dệt bằng các loại sợi cốt tông
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|