|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Mua bán quần áo, giường, tủ, bàn ghế, đồ ngũ kim, hoá mỹ phẩm, các loại phụ kiện..
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn; Bán lẻ đồ không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: Côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác...;
Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Tư vấn giáo dục; Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên; Tư vấn sinh viên du học tại nước ngoài
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm các loại
|