|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Điều hành tua du lịch; Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, lữ hành Quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, trang trí các sự kiện văn hóa và du lịch
Thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, nội thất, công viên cây xanh
Khảo sát các công trình dân dụng, công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
Giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, nội thất, công viên cây xanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch; Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng ăn uống và và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu hàng hóa, Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa - Đại lý bán vé máy bay, tầu hỏa, vé xe khách, cáp treo
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
Kinh doanh, cung ứng các dụng cụ trang thiết bị nhà hàng, khách sạn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào, đắp, san gạt mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết:
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Lắp đặt các thiết bị phòng cháy chữa
cháy, lắp đặt thiết bị hệ thống cáp quang ngành bưu chính viễn thông
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng cây xanh đô thị
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh, theo hợp đồng
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Dạy tiếng anh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|