|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khỏe tại nhà cho trẻ em, phụ nữ sau khi sanh (trừ dịch vụ khám chữa bệnh)
Chăn sóc, tư vấn sức khỏe mẹ và bé
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ dùng khác trong gia đình; kinh doanh dược mỹ phẩm, nước hoa, vật phẩm vệ sinh, buôn bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn
- Bán buôn tân dược, thuốc
- Bán buôn dụng cụ y tế.
- Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy móc thiết bị y tế; Buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Chăm sóc sức khỏe người già
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng; kinh doanh sản phẩm dinh dưỡng, sữa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh trang thiết bị y tế; thiết bị chỉnh hình; bán buôn thiết bị điện tử, gia dụng; Buôn bán vật tư tiêu hao y tế
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo các ngành nghề spa, chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị y tế, thiết bị chỉnh hình; Cho thuê máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khám chữa bệnh tại nhà về sản phụ khoa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|