|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu cao lanh
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hóa, chất, phân bón các loại phục vụ nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Hoạt động điều hành cảng biển
Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu quặng các loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết:
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
Bốc xếp hàng hóa đường bộ
Bốc xếp hàng hóa cảng sông
Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
Cho thuê xe ô tô du lịch, xe tự lái và các phương tiện vận tải khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn, thông hệ thống phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, hệ thống báo động
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Bán buôn, xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị, lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Đá quắc Zít, quặng apatit
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, giao thông
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm sản, hải sản, mía đường
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp, bảo vệ rừng
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gia cầm; Mua bán côn giống
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, khoáng sản
Thiết kế khai thác mỏ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
Hoạt động điều hành bến xe
Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|