|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
Quản lý, điều hành các phương tiện ra vào bến và sản phẩm dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ theo thông tư số 63/2014/TT-BGTVT ngày 07/11/2014 của Bộ Giao thông vận tải quy định về tổ chức, quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ;
Hoạt động điều hành bến xe;
Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ;
Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác;
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng;
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng);
Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác;
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan;
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết:
Bốc xếp hàng hòa đường bộ;
Bốc xếp hàng hóa loại khác.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển;
Logistics;
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
Khách sạn;
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự.
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết:
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm;
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh);
Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh;
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|