|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, cắt, đục, phá bê tông, khoan đục phá nghiền đá
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất, chế biến các loại hàng hóa, vật tư từ bê tông cốt thép, ống cống bê tông cốt thép;
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến, khoáng sản các loại, kim loại màu, kim loại đen, đá Quắc Zít;
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản quặng sắt
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước phục vụ cho các công trình xây dựng giao thông, thủy lợi;
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sản xuất cốt pha, chắn song, lan can cầu thang, ván (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu thịt và các sản phẩm từ thịt, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, muối; thực phẩm đông lạnh, lương thực, thực phẩm, mộc nhĩ, thủy hải sản và công nghệ phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy: công nghiệp, khai khoáng, xây dựng;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, bộ lưu điện, thiết bị bảo vệ mạch điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn, xuất nhập khẩu sơn và véc ni;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu giấy dán tường và phủ sàn;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu kính phẳng;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ ngũ kim và khóa;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu bình đun nước nóng;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nôi, vòi, cút chữ T, ống cao su,….;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu dụng cụ cầm tay: búa,cưa, tua vít và dụng cụ cầm tay khác.
- Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng (gạch xây, gạch ốp lát, đá, cát, sỏi, ngói, hành lang trang trí nội thất, gạch không nung)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Kinh doanh, sản xuất, xuất nhập khẩu mộc dân dụng, đồ gỗ, đồ nội thất, ngoại thất gia đình, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ,
|