|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hạt mắc ca
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến hạt mắc ca
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hạt mắc ca, cây giống
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết:
Trồng cây gia vị lâu năm, cây dược liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh ngành sữa và thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán thuốc thú y
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|