|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô;
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ;
- Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe ô tô tải liên tỉnh.
|
|
4210
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
Chuẩn bị mặt bằng, xử lý nền móng, lắp đặt, tháo dỡ kết cấu công trình xây dựng; San lấp mặt bằng công trình.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4290
|
Chi tiết:
- Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, cơ sở hạ tầng; công trình cấp thoát nước; công trình đường dây và trạm biến áp;
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác;
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua bán nội thất văn phòng;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn thiết kế xây dựng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
0221
|
|
|
0222
|
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Mua bán đồ ngũ kim;
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinhl;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
- Bán buôn ống nối, khớp nối và các chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su;
- Bán buôn các loại sơn, bột bả, tấm lợp bằng ngói
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: - Thiết kế và thi công biển quảng cáo
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Khai thác và mua bán khoáng sản (Theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Mua bán than cục, than cám và chất đốt
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
- Thuê và cho thuê kho bãi, tập kết hàng hóa;
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất gia công gạch trang trí, gạch điểm các loại
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Sửa chữa ô tô, máy móc
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Mua bán các loại máy móc, thiết bị xử lý nước;
- Kinh doanh các thiết bị văn phòng, kinh doanh thiết bị máy móc, vật tư phục vụ nghiên cứu khoa học kỹ thuật, y tế, trường học (không bao gồm kinh doanh dược phẩm).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|