|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết:
Quán rượu bia quầy bar;
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết:
Cho thuê máy móc, thiết bị thi công,dụng cụ vệ sinh môi trường, vệ sinh công nghiệp
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4210
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức;
Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm chò chơi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
Bán buôn đồ uống có cồn;
Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như : Coca, cola, pesi, cola, nước cam, chanh, nước quả khác;
Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác;
Bán buôn rượu vang;
Bán buôn bia
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ đồ uống có cồn, rượu mạnh, rượu vang, bia;
Bán lẻ đồ uống không chứa cồn; các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không chưa ga như: cooca, cô la, pesi, co la, nước cam, chanh, nước quả khác;
Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai
Bán lẻ rượu vang và bia có chứa cồn ở nông độ thấp
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống; cung cấp xuất ăn theo hợp đồng
|
|
7920
|
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay;
Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
Khách sạn từ 1 đến 5 sao, khách sạn nghỉ dưỡng, có kèm theo dịch vụ dọn phòng, có thể đi kèm với các dịch khác như ăn uống, chỗ đỗ xe, dịch vụ giặt là, bể bơi, phòng tập, dịch vụ giải trí, phòng họp và thiết bị phòng họp;
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động vũ trường
|