|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu các mặt hàng nông, lâm nghiệp, hải sản, lương thực, thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu phân bón, hóa chất, cao su tự nhiên dạng nguyên sinh, dạng tấm, lá, dạng dải.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu than, dầu, mỡ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu phôi thép, thép xây dựng
Bán buôn, bán lẻ quặng apatit
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, máy móc, phu tùng máy nông nghiệp, công nghiệp, khai khoáng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu hàng nhôm, nhựa gia dụng
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Dịch vụ rửa xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa; bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|