|
722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất nguyên liệu và các mặt hàng hóa chất (Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn phụ gia thực phẩm;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện và các linh kiện của chúng, vật liệu điện, dụng cụ cơ khí;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại màu;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, sơn, chất dẻo, phân bón; Bán buôn nguyên liệu và các mặt hàng hóa chất khác (Trừ hóa chất Nhà nước cấp)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, thăm dò và chế biến khoáng sản;
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|