|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết:
- Sản xuất vật liệu xây dựng: Gạch gốm, tuynel, gạch bê tông
|
|
4220
|
Chi tiết:
- Xây dựng công trình dân dụng, thủy lợi, cấp nước sinh hoạt, công trình điện năng có cấp điện áp đến 35kv.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- khai thác, thu mua, chế biến, xuất nhập khẩu nông, lâm sản, thủy sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
Trồng rừng và chăm sóc rừng; ươm giống cây nông, lâm nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí
|