|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4290
|
Chi tiết:
Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp nước sinh hoạt;
Đầu tư công trình thủy điện nhỏ và vừa.
Xây dựng công trình điện năng có cấp điện áp đến 35kv;
San gạt mặt bằng, xây dựng hạ tầng đô thị, tái định cư
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô, bằng đường bộ, theo hợp đồng; dịch vụ vận tải hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
Khai thác, sản xuất, chế biến cát, đá, sỏi, gạch, ngói các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: Gạch xây, gách ốp lát, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép và các loại vật liệu xây dựng khác;
Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước
|
|
3510
|
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|