|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
Đại lý vận tải xếp dỡ;
Giao nhạn hàng hóa theo sự ủy thác của chủ hàng;
Đại lý và môi giới hàng hải;
Đại lý vé máy bay cho các hãng hàng không;
Dịch vụ đại lý tàu biển;
Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
Tư vấn du học, đào tạo ngoại ngữ, tin học
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô;
Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng bằng ô tô
Vận chuyển khách du lịch
|
|
6329
|
Chi tiết:
Đại lý cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết:
Hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài;
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước( trừ kinh doanh dịch vụ cho thuê lại lao động)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn đạt tiêu chuẩn sao từ một sao trở lên
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất, làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện chương trình văn nghệ, phim, ảnh)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết:
Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết:
Đại lý đổi ngoại tệ.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết:
Quang cáo thương mại
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết:
Dạy nghề
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:
Mua bán điện thoại di động và simcard
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết:
Đại lý bán vé tàu hỏa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Đại lý, ký gửi và mua bán máy móc, trang thiết bị lặn
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Dịch thuật.
|