|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, cấp nước sinh hoát, công trình cấp thoát nước đô thị, san tạo mặt bằng
Công trình điện năng có cấp điện áp đến 35kv, công trình hạ tầng đô thị
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, trang trí, nội thất công trình xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: Sắt, thép, xi măng, gạch ngói, cát, sỏi, đá, gỗ cây và gỗ chế biến; thiết bị vệ sinh, đồ kim loại và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu, vật tư, thiết bị, phụ tùng thay thế máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, chế tạo kết cấu thép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu nông, lâm, thuỷ hải sản
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|