|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu phân bón phục vụ nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế máy công trình, máy phục vụ nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ bốc xếp hàng hóa và các dịch vụ khác phụ trợ vận tải (Không bao gồm thiết kế các phương tiện vận tải), vận tải hàng hoá bằng đường sắt
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải Hàng hoá đường biển
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm, thủy, hải sản, lương thực, thực phẩm.
|