|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô, bằng đường bộ, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hóa;
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, sản xuất, chế biến: Cát, đá, sỏi, gạch, ngói các loại;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: gạch xây, gạch ốp lát, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép và các loại vật liệu xây dựng khác;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng các công trình ngành điện có cấp điện áp đến 35 KV;
- Đầu tư xây dựng các công trình thuỷ điện nhỏ và vừa;
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Hoạt động nạo vét đường thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, khu tái định cư.
- Xây dựng các công trình: Thủy lợi (nạo, vét cát, bùn, khơi thông luồng lạch, xây dựng đê điều)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Nạo vét kênh mương;
- San gạt mặt bằng;
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|