|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Dụng cụ thể thao,vali, cặp sách, đồ điện gia dụng, đồ dùng văn phòng, văn phòng phẩm, đồ lưu niệm, quà tặng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Vận tải hành khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, xe khách
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết:
Cà phê, giải khát, bia, rượu, thuốc là và đồ uống các loại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
Thuê và cho thuê ô tô có lái và tự lái
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|