|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
Cho thuê kho bãi lưu trữ hàng hóa
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm có liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Gia công hàng hoá tạm nhập tái xuất hàng hoá
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
Thi công lắp đặt công trình nhà xưởng, xử lý nền móng, ép cọc bê tông
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Xuất nhập khẩu các mặt hàng nguyên liệu thuốc lá
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: Xi măng các loại, đá, cát, sỏi, gạch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ bốc xếp hàng hóa và các dịch vụ khác phụ trợ vận tải , vận tải hàng hoá bằng đường sắt
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:Dịch vụ sửa chữa các loại phương tiện ô tô, xe máy, máy công trình; Dịch vụ lắp ráp, sửa chữa ,bảo hành ô tô và phương tiện vận tải đường bộ, đường sắt, các sản phẩm cơ khí, sửa chữa tân trang ca bin, thùng bệ các loại xe
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Khai thác, chế biến, gia công các sản phẩm khoáng sản, kim loại, quặng, hoá chất
Kinh doanh xuất nhập khẩu quặng, kim loại mầu, kim loại đen
Xuất nhập khẩu khoáng sản, nguyên vật liệu sản xuất xi măng, thạch cao
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán xe có động cơ, máy móc, thiết bị, phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, sản xuất hàng tiêu dùng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:San lấp, đào đắp, chuẩn bị mặt bằng xây dựng
|
|
46613
|
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu và các sản phẩm có liên quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm, thủy, hải sản, lương thực, thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu khoáng sản, hóa chất các loại, Clinhke
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|