|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản;
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
45119
|
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
45303
|
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
6512
|
Bảo hiểm phi nhân thọ
Chi tiết: Bảo hiểm ô tô, xe máy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Thiết kế kết cấu đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc nội, ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Tư vấn xây dựng bao gồm: lập dự án đầu tư, khảo sát thiết kế, tư vấn đấu thầu, thẩm định dự án đầu tư, kiểm định chất lượng, thẩm tra thiết kế dự toán, quản lý dự án, xây dựng thực nghiệm;
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức các hoạt động thể thao (tennis, golf, bơi lội, bóng bàn);
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí(trừ vui chơi có thưởng);
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ xoa bóp, xông hơi;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và cao lanh;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp (không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kế toán, kiểm toán);
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm từ gỗ, buôn bán vật liệu xây dựng, tấm bê tông đúc sẵn, ống cọc bê tông, cọc bê tông cốt thép;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trang trí phong cảnh sân, vườn;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt các sản phẩm từ gỗ;
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất tấm bê tông đúc sẵn, ống cọc bê tông, cọc bê tông cốt thép;
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua, bán tranh;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Cung cấp các giải pháp tin học;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ đấu giá);
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kế toán, kiểm toán);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, trang thiết bị ngành gas công nghiệp và dân dụng, xăng dầu; mua bán máy móc thiết bị, phụ tùng, phụ kiện phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: - Lắp đặt vật tư, trang thiết bị ngành gas công nghiệp và dân dụng, xăng dầu; - Lắp ráp máy móc thiết bị, phụ tùng, phụ kiện phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng vật tư, trang thiết bị ngành gas công nghiệp và dân dụng, xăng dầu; - Bảo dưỡng, bảo hành máy móc thiết bị, phụ tùng, phụ kiện phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi;
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị, phụ tùng, phụ kiện phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|