|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức các hoạt động giáo dục ngoài giờ chính khóa; đào tạo kỹ năng mềm, kĩ năng sống; luyện chữ đẹp; Tin học ứng dụng; Giảng dạy và luyện thi ngoại ngữ các cấp (bao gồm tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật; Bồi dưỡng và luyện thi các môn văn hoá (Toán học, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, GD kinh tế và pháp luật, Nghệ thuật: Các lớp học về hội họa, âm nhạc, khiêu vũ; Thể dục thể thao: Huấn luyện thể thao, yoga, thể hình, cờ vua, võ thuật; Nấu ăn: Khóa học nấu ăn cơ bản và nâng cao; Khởi nghiệp: Hướng dẫn về lập kế hoạch kinh doanh và phát triển doanh nghiệp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác; Cho thuê phòng họp, phòng tập huấn, hội trường.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|