|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, cấp nước sinh hoạt, san gạt mặt bằng; Công trình điện năng có cấp điện áp đến 35KV
|
|
4210
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, vật tư thiết bị phụ tùng ngành nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, giao thông và tiêu dùng các loại;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Khai thác, chế biến, kinh doanh xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: Đá, cát, sỏi, gạch, vôi, ngói, sắt, thép, xi măng, sơn, thạch cao... ; đúc bê tông, sản xuất bê tông tươi
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|