|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, cấp thoát nước, công trình điện năng có cấp điện áp đến 35kv, hạ tầng kỹ thuật, sản lấp mặt bằng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách theo tuyến cố định, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hoá; Dịch vụ vận tải hàng hoá
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng kim khí điện máy, sắt, thép, xi măng, vật liệu xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thiết bị, máy móc, vật tư phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng dựng
Mua bán, xuất nhập khẩu máy móc phục vụ sản xuất
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, dịch vụ khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, kinh doanh xuất nhập khẩu hàng nông lâm, thuỷ hải sản, thức ăn gia súc, gia cầm.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
Sản xuât, kinh doanh, xuất nhập khẩu các sản phẩm bằng giấy, bìa cát tông, văn phòng phẩm, phôi thép, hoá chất cơ bản
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa ôtô, máy móc, thiết bị máy công trình, phương tiện vận tải
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Khai thác, chế biến, kinh doanh khoáng sản các loại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|