|
710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản; Mua bán, xuất nhập khẩu quặng kim loại mầu, kim loại đen
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải;
- Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác;
- Bán buôn hàng may mặc;
- Bán buôn giày dép.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác;
- Bán buôn hoa và cây;
- Bán buôn động vật sống;
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho hia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại;
- Bán buôn sắt, thép;
- Bán buôn kim loại khác;
- Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn va ly , cặp, túi, ví, hàng da và hàng giả da khác.
- Ban buôn dược phẩm và dụng cụ y tế;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
- Ban buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ,bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
- Bán buôn đồ dùng khác chưa được phân và đâu.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiêt: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát , sỏi;;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn sơn, vécni;
- Bán buôn gach ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn đồ ngũ kim;
- Bán buôn vật liêu xây dựng, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Bán phụ tùng và các bộ phận phu trợ của ô tô và xe có động cơ khác.
- Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác.
- Bán lẻ phụ tùng và các loại phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ nguồi trở xuống)
- Đại lý phu tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản; Mua bán, xuất nhập khẩu quặng kim loại mầu, kim loại đen
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu than cốc, than đá
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, cao su; Mua bán, xuất nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất hàng nông lâm sản, thuỷ sản, thực phẩm đông lạnh
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|