|
20232
|
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
46493
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu bàn ghế, tủ văn phòng
- Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện(Máy phát điện, động cơ điện, bộ lưu điện, thiết bị bảo vệ mạch điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
-
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn, xuất nhập khẩu chất dẻo dạng nguyên sinh
-Bán buôn, xuất nhập khẩu cao su
-Bán buôn, xuất nhập khẩu phế liệu, phế kim loại, phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh( trừ mặt hàng nhà nước cấm)
- Bán buôn, xuất nhập khẩu phân bón và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp( không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật)
- Bán buôn, xuất nhập khẩu hoá chất khác trừ mặt hàng nhà nước cấm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu tre, nứa, gỗ cây
- Bán buôn, xuất nhập khẩu sản phẩm gỗ sơ chế
- Bán buôn, xuất nhập khẩu sơn và véc ni
- Bán buôn, xuất nhập khẩu giấy dán tường và phủ sàn
- Bán buôn, xuất nhập khẩu kính phẳng
- Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh
- Bán buôn, xuất nhập khẩu dụng cụ cầm tay
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng đường bộ, Dịch vụ vận tải hàng hoá
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hoá, dịch vụ bốc xếp hàng hoá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thực phẩm chức năng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, chuyển khẩu hàng hoá
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4220
|
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị
|
|
4100
|
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho ngoại quan; kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho đông lạnh( trừ kho ngoại quan)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Chế biến, kinh doanh,xuất nhập khẩu hàng nông lâm sản: Lúa, gạo, ngô, khoai, sắn, thảo quả và các sản phẩm nông nghiệp)
|