|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hoá; Dịch vụ vận tải kéo, chở máy công trình; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp nước sinh hoạt, điện năng có cấp điện áp đến 35KV
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng, bằng tắc xi
|
|
45119
|
Chi tiết: Kinh doanh mua bán các loại xe ô tô, máy xúc, xe máy, máy móc, phụ tùng và các bộ phận hỗ trợ của ô tô, xe có động cơ, xe máy và máy công trình; Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, ô tô, máy súc
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho bãi, nhà xưởng, văn phòng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, lắp đặt máy móc, thiết bị gia công cơ khí, thiết bị điện nước, sửa chữa ô tô, máy móc thiết bị công trình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu các loại phân bón, hoá chất (không bao gồm thuốc trừ sâu và thuốc bảo vệ thực vật) phục vụ ngành nông, công nghiệp; Kinh doanh văn phòng phẩm, lương thực, thực phẩm, đồ uống; Kinh doanh hàng nông,lâm, hải sản, khai thác, chế biến lâm sản
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|